Chinese to Vietnamese

How to say 去拿他的驾照去那里登记,是吗 in Vietnamese?

Đi lấy giấy phép lái xe của mình và đăng ký ở đó, phải không

More translations for 去拿他的驾照去那里登记,是吗

不用护照登记吗  🇨🇳🇬🇧  Dont you have to register for a passport⏯
让他回去拿是吗  🇨🇳🇬🇧  Let him go back and get it, dont you⏯
你要去拿护照吗  🇨🇳🇬🇧  Are you going to get your passport⏯
去迪拜到那里登机  🇨🇳🇬🇧  Go to Dubai and board there⏯
去老师那里拿它  🇨🇳🇬🇧  Go to the teacher and get it⏯
我们去登记一下  🇨🇳🇬🇧  Lets go check in⏯
我要带你去登记  🇨🇳🇬🇧  Im going to take you to register⏯
驾照  🇨🇳🇬🇧  License⏯
你要去他那里,是不是  🇨🇳🇬🇧  Youre going to him, arent you⏯
他去拿了  🇨🇳🇬🇧  He went to get it⏯
他想要认证他的驾照  🇨🇳🇬🇧  He wants to certify his drivers license⏯
那是我第一次去他那里  🇨🇳🇬🇧  It was the first time I went to his place⏯
需要驾照吗  🇨🇳🇬🇧  Do you need a drivers license⏯
签约合同那个人是谁 就是谁去登记  🇨🇳🇬🇧  Whos the person who signed the contract, whos going to register⏯
我去拿的,我去拿  🇨🇳🇬🇧  Ill get it, Ill get it⏯
护照需要登记下  🇨🇳🇬🇧  Passport signed up⏯
他就是不拿过去  🇨🇳🇬🇧  He just doesnt take it⏯
您好,我想去办理登记台,是在哪里  🇨🇳🇬🇧  Hello, I want to go to the registration desk, where is it⏯
去那里  🇨🇳🇬🇧  Go there⏯
去那里  🇨🇳🇬🇧  Where are you going⏯

More translations for Đi lấy giấy phép lái xe của mình và đăng ký ở đó, phải không

Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Mỗi nhà máy họ đều có phiếu đăng ký chất lượng khác nhau  🇻🇳🇬🇧  Each factory has a different quality registration slip⏯
TRÄ•GÓL LÁI  🇨🇳🇬🇧  TR-G-L L?I⏯
Ủa Mississippi chín của Xuân Hải thì anh chị phải ở thánh thôi gì Siri quá  🇻🇳🇬🇧  Mississippi nine of Xuan Hai, you must be in holy, nothing Siri too⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
tuổi, chiều cao và trọng lượng của bạn là gì  🇻🇳🇬🇧  What is your age, height and weight⏯
Bây giờ sạc điện thoại và đi nhủ cùng nhau  🇨🇳🇬🇧  By gin sin thoi vi nhnn hau nhau⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇻🇳🇬🇧  Kiss Deer Im tired not want to go hurt⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇨🇳🇬🇧  Hn Nai ti mt khng mun saiau⏯
Vỏ xe oto  🇻🇳🇬🇧  Car Tires⏯
VÜng IUêt phép bén tuong lai  🇨🇳🇬🇧  V?ng IU?t ph?p b?n tuong lai⏯
chúc con gái yêu của mẹ có một ngày vui vẻ và hạnh phúc nhất.  🇻🇳🇬🇧  My beloved daughter has a fun and happiest day⏯
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn  🇻🇳🇬🇧  Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend⏯