Chinese to Vietnamese

How to say 我醉酒了 in Vietnamese?

Tôi đang say

More translations for 我醉酒了

她酒醉了  🇨🇳🇬🇧  She was drunk⏯
喝醉酒了  🇨🇳🇬🇧  Drunk⏯
酒醉  🇨🇳🇬🇧  Drunk⏯
醉酒  🇨🇳🇬🇧  Drunk⏯
喝酒喝醉了  🇨🇳🇬🇧  I was drunk⏯
我喝红酒都醉了  🇨🇳🇬🇧  Im drunk with red wine⏯
我醉了  🇨🇳🇬🇧  Im drunk⏯
一人我饮酒醉  🇨🇳🇬🇧  One person I drink drunk⏯
我喝醉了  🇨🇳🇬🇧  Im drunk⏯
醉了  🇨🇳🇬🇧  Drunk⏯
我也是醉了  🇨🇳🇬🇧  Im drunk, too⏯
你今晚喝酒,喝醉了吗  🇨🇳🇬🇧  Are you drinking tonight, are you drunk⏯
喝醉了  🇨🇳🇬🇧  Drunk⏯
我昨晚的酒还在醉  🇨🇳🇬🇧  I was drunk last night⏯
我今天喝醉了  🇨🇳🇬🇧  Im drunk today⏯
我已经喝醉了  🇨🇳🇬🇧  Im already drunk⏯
我没有酒量,一喝就醉  🇨🇳🇬🇧  I dont have any alcohol, I get drunk⏯
这些酒不足以喝醉我  🇨🇳🇬🇧  These drinks are not enough to get drunk on me⏯
刘喝醉了  🇨🇳🇬🇧  Liu was drunk⏯
他喝醉了  🇨🇳🇬🇧  Hes drunk⏯

More translations for Tôi đang say

Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
Tôi đang ra ngoài  🇨🇳🇬🇧  Tiang ra ngo i⏯
Tôi đang dò thông tin  🇻🇳🇬🇧  Im tracing information⏯
Tôi đang dùng trộm điện thoại  🇻🇳🇬🇧  Im using a phone thief⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
nhưng chúng tôi đang gặp trục chặc  🇻🇳🇬🇧  But were having a shaft or⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯
như thế nào được gọi là bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How is called you Are loving me much⏯
như thế nào là nhiều rằng bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How much is that you are loving me much⏯
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy  🇻🇳🇬🇧  Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing⏯
say  🇨🇳🇬🇧  Say⏯
say ye  🇨🇳🇬🇧  Say ye⏯
SAY NO  🇨🇳🇬🇧  SAY NO⏯
Say goodbye  🇨🇳🇬🇧  Say goodbye⏯
Let’s say  🇨🇳🇬🇧  Lets say⏯
say you  🇨🇳🇬🇧  Say you⏯
I should say  🇨🇳🇬🇧  I say say⏯
りゅは言ってくれました  🇨🇳🇬🇧  Say, say, say, thank for it⏯