English to Chinese

How to say Quay in Chinese?

quay

More translations for Quay

Circular Quay  🇬🇧🇨🇳  环形码头⏯
Be on the Quay  🇬🇧🇨🇳  在码头⏯
Start he work at Robertson walk, after that we deploy him to Clarke Quay. He come 730am.no late  🇬🇧🇨🇳  开始他在罗伯逊走路,之后我们把他部署到克拉码头。他730am来了没有迟到⏯
We will go back to hotel first. Then, we can walk to have dinner  🇬🇧🇻🇳  Chúng tôi sẽ quay lại khách sạn trước. Sau đó, chúng ta có thể đi bộ để có bữa ăn tối⏯

More translations for quay

MKV với VTV về quay quay quay hoạt  🇻🇳🇨🇳  带旋转旋转 VTV 的 MKV⏯
Circular Quay  🇬🇧🇨🇳  环形码头⏯
Be on the Quay  🇬🇧🇨🇳  在码头⏯
Quay with Sphinxes (Сфинксы  🇷🇺🇨🇳  码头与狮身人面像⏯
Quay lại Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  回越南⏯
Anh sẽ quay lại à  🇻🇳🇨🇳  你会回来吗⏯
Tôi sẽ quay lại sau  🇻🇳🇨🇳  我稍后再回来⏯
Tôi không có quay chat  🇻🇳🇨🇳  我没有记录聊天⏯
QuAy lén vẫn đẹp trai  🇻🇳🇨🇳  者仍然英俊⏯
Khi quay trở lại khách sạn  🇻🇳🇨🇳  当您返回酒店时⏯
Chúng ta mới quay về việt nam  🇻🇳🇨🇳  我们要回到越南⏯
Ok, quay lại và nói với tôi  🇻🇳🇨🇳  好吧,回来告诉我⏯
Bạn có cần phải quay trở lại  🇻🇳🇨🇳  你需要回去吗⏯
Tôi không có quay video lại được  🇻🇳🇨🇳  我不会再捕获视频了⏯
Tôi quay lại vào 2 hôm nữa  🇻🇳🇨🇳  我再过两天就回来了⏯
Bao giờ bạn quay lại trung quốc  🇻🇳🇨🇳  你曾经回到中国⏯
Anh có quay lại Việt Nam không  🇻🇳🇨🇳  你又回到了越南⏯
Khi nào quay lại nhà bác của tôi  🇻🇳🇨🇳  你什么时候回我叔叔家家的⏯
Cô quay lại ăn trưa à? An toàn trước  🇻🇳🇨🇳  你回去吃午饭?安全第一⏯