Vietnamese to English

How to say Anh gọi đầu đi in English?

You call your head

More translations for Anh gọi đầu đi

Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇨🇳  你叫你的头⏯
Gọi đi  🇻🇳🇨🇳  传出呼叫⏯
Bạn gọi đi  🇻🇳🇨🇳  你呼唤⏯
Thôi anh đi đi  🇻🇳🇨🇳  加油⏯
Không hiểu cái đầu anh  🇻🇳🇨🇳  不明白我的头⏯
Tôi đây,a gọi đi  🇻🇳🇨🇳  我来了,一个电话⏯
Anh Đi tắm rửa .song anh đi ngủ đi nhé  🇻🇳🇨🇳  你上床睡觉,但你要睡觉了⏯
Bạn đi làm việc đầu tiên  🇻🇳🇨🇳  你先去上班⏯
Bạn đi làm việc đầu tiên  🇻🇳🇨🇳  你先去上班!⏯
Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇨🇳  我打电话给你⏯
Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇬🇧  Im calling you⏯
Tôi về gọi anh nha  🇻🇳🇨🇳  我叫他⏯
anh đi đâu  🇻🇳🇨🇳  你要去哪里⏯
Anh chơi đi  🇻🇳🇨🇳  你在玩⏯
anh ngủ đi  🇻🇳🇨🇳  你睡着了⏯
Chiều anh bị choáng đầu đấy  🇻🇳🇨🇳  你惊呆了⏯
Chị không gọi cho anh được  🇻🇳🇨🇳  我不打电话给你⏯
Tôi không thể gọi cho anh  🇻🇳🇨🇳  我不能打电话给你⏯
anh làm việc đi  🇻🇳🇨🇳  你在工作⏯

More translations for You call your head

你的头受伤了吗  🇨🇳🇬🇧  Did you hurt your head⏯
你叫你爹  🇨🇳🇬🇧  You call your father⏯
你看你手放在你的头上  🇨🇳🇬🇧  You see your hands on your head⏯
number nine,nod your head  🇨🇳🇬🇧  Number nine, nod your head⏯
摸摸头  🇨🇳🇬🇧  Touch your head⏯
摸摸你的头  🇨🇳🇬🇧  Touch your head⏯
抛头露面  🇨🇳🇬🇧  Show your head⏯
把头抬高  🇨🇳🇬🇧  Raise your head⏯
抬起头  🇨🇳🇬🇧  Raise your head⏯
摇摇你的头  🇨🇳🇬🇧  Shake your head⏯
埋头  🇨🇳🇬🇧  Bury your head⏯
摇头晃脑  🇨🇳🇬🇧  Shake your head⏯
你妈妈的头  🇨🇳🇬🇧  Your mothers head⏯
把头抬起来  🇨🇳🇬🇧  Raise your head⏯
剪头  🇨🇳🇬🇧  Cut your head⏯
摸头  🇨🇳🇬🇧  Touch your head⏯
你可以叫你的父母  🇨🇳🇬🇧  You can call your parents⏯
你给你朋友打过电话吗  🇨🇳🇬🇧  Did you call your friend⏯
不准把头抬起来  🇨🇳🇬🇧  Dont lift your head⏯