Chinese to English

How to say 完结 in English?

End

More translations for 完结

吃完结账  🇨🇳🇬🇧  Finish the checkout⏯
结束完成  🇨🇳🇬🇧  The end is complete⏯
已经结完帐了  🇨🇳🇰🇷  해 봤어요⏯
结完婚就过年了  🇨🇳🇻🇳  Năm mới là năm mới khi chúng tôi nhận được kết hôn⏯
我说结完婚之后  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói sau khi tôi kết hôn⏯
是结完帐在免税吗  🇨🇳🇯🇵  チェックアウトは免税ですか⏯
圣诞聚会完美结束  🇨🇳🇬🇧  The perfect end to the Christmas party⏯
中国农村来的,就为了到韩国结婚,结完婚就跑,结完婚就好  🇨🇳🇰🇷  시골 중국, 한국에서 결혼하기 위해, 실행에 결혼, 결혼은 좋다⏯
性与爱无法完美结合  🇨🇳🇻🇳  Tình dục và tình yêu không thể được hoàn hảo⏯
把腿按完,是不是结束了  🇨🇳🇹🇭  กดขาของคุณไม่ได้มากกว่า⏯
圣诞晚会圆满结束,完美  🇨🇳🇬🇧  The Christmas party is over, perfect⏯
咱们先去办结婚证,完结婚证再买家具  🇨🇳🇻🇳  Chúng ta hãy lấy một giấy phép kết hôn, hoàn thành giấy phép kết hôn và mua đồ nội thất⏯
结结果  🇨🇳🇬🇧  Closing results⏯
结完婚我带你去我姑姑家  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đưa anh đến nhà dì của tôi khi tôi kết hôn⏯
结完婚我就先带你去天津  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đưa bạn đến Thiên Tân khi tôi nhận được kết hôn⏯
等珍妮说完我们就结束了  🇨🇳🇪🇸  Terminaremos cuando Jenny termine⏯
结束结束  🇨🇳🇬🇧  End end⏯
结尾结束  🇨🇳🇬🇧  End s⏯
订单确认,假期结束,完成装货  🇨🇳🇬🇧  Order confirmation, holiday end, complete loading⏯

More translations for End

end  🇨🇳🇬🇧  End⏯
结束结束  🇨🇳🇬🇧  End end⏯
If end  🇨🇳🇬🇧  If end⏯
结尾  🇨🇳🇬🇧  End⏯
结束  🇨🇳🇬🇧  end⏯
结束  🇨🇳🇬🇧  End⏯
终点  🇨🇳🇬🇧  End⏯
末端  🇨🇳🇬🇧  End⏯
结束  🇨🇳🇬🇧  End⏯
终点  🇨🇳🇬🇧  End⏯
年末  🇨🇳🇬🇧  End⏯
年底  🇨🇳🇬🇧  End⏯
终结  🇨🇳🇬🇧  End⏯
轴端  🇨🇳🇬🇧  Shaft end⏯
到……结束  🇨🇳🇬🇧  To...... End⏯
fr末端  🇨🇳🇬🇧  fr end⏯
终端电阻  🇨🇳🇬🇧  End resistance⏯
秋尾  🇨🇳🇬🇧  Autumn End⏯
终值  🇨🇳🇬🇧  End value⏯