Chinese to English

How to say 坐飞机到河内 in English?

By plane to Hanoi

More translations for 坐飞机到河内

坐飞机飞河内  🇨🇳🇻🇳  Bay đến Hà nội⏯
坐飞机场飞河内  🇨🇳🇻🇳  Bay Hà nội⏯
河内到曼谷坐哪个飞机  🇨🇳🇻🇳  Những chiếc máy bay nào phải đi từ Hà Nội đến Bangkok⏯
我要坐飞机去河内  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đến Hà Nội bằng máy bay⏯
去河内飞机场多钱  🇨🇳🇻🇳  Thêm tiền đến sân bay Hà nội⏯
工作去河内的飞机  🇨🇳🇻🇳  Làm việc trên một máy bay đến Hà Nội⏯
到河内  🇨🇳🇻🇳  đến Hà Nội⏯
国内坐飞机的,对吧  🇨🇳🇷🇺  Это отечественный самолет, не так ли⏯
河内机场  🇨🇳🇻🇳  Sân bay Hà Nội⏯
坐飞机  🇨🇳🇬🇧  By plane⏯
坐飞机  🇨🇳🇻🇳  Bằng máy bay⏯
坐飞机  🇨🇳🇭🇰  坐飛機⏯
芒街到河内,坐哪个车  🇨🇳🇻🇳  Man Street đến Hà Nội, chiếc xe nào⏯
河内河内  🇨🇳🇻🇳  Hà nội⏯
要坐飞机  🇨🇳🇬🇧  Im going to fly⏯
乘坐飞机  🇨🇳🇬🇧  By air⏯
坐飞机坐吐了  🇨🇳🇬🇧  I took the plane and vomited⏯
到河内下车  🇨🇳🇻🇳  Xuống ở Hà Nội⏯
河内国际机场  🇨🇳🇻🇳  Sân bay quốc tế Hà nội⏯

More translations for By plane to Hanoi

坐飞机还是  🇨🇳🇬🇧  By plane or by plane⏯
坐飞机  🇨🇳🇬🇧  By plane⏯
搭乘飞机  🇨🇳🇬🇧  By plane⏯
我要坐飞机去西班牙  🇨🇳🇬🇧  Im going to Spain by plane⏯
我准备坐飞机去上海  🇨🇳🇬🇧  Im going to shanghai by plane⏯
我喜欢乘坐客机  🇨🇳🇬🇧  I like to fly by plane⏯
河内  🇨🇳🇬🇧  Hanoi⏯
坐飞机来很快  🇨🇳🇬🇧  Come by plane soon⏯
坐飞机,托运  🇨🇳🇬🇧  By plane, check-in⏯
我们要坐飞机去  🇨🇳🇬🇧  Were going by plane⏯
坐飞机还是什么  🇨🇳🇬🇧  By plane or what⏯
我要去河内  🇨🇳🇬🇧  Im going to Hanoi⏯
明天我就要去广州坐飞机到马来西亚去了  🇨🇳🇬🇧  Tomorrow Im going to Guangzhou by plane to Malaysia⏯
你是坐飞机来的吗  🇨🇳🇬🇧  Did you come by plane⏯
不,我们打算乘坐飞机去  🇨🇳🇬🇧  No, were going by plane⏯
并且我们乘飞机去的  🇨🇳🇬🇧  And we went by plane⏯
我的哥哥经常坐飞机去日本  🇨🇳🇬🇧  My brother often goes to Japan by plane⏯
24号去河内玩  🇨🇳🇬🇧  24 to go to Hanoi to play⏯
你是坐火车还是坐飞机旅游  🇨🇳🇬🇧  Do you travel by train or by plane⏯