Vietnamese to English

How to say màu hồng in English?

Pink Color

More translations for màu hồng

băng màu hồng  🇻🇳🇨🇳  粉红色胶带⏯
Tóc màu đen thôi  🇻🇳🇨🇳  仅限黑头发⏯
Có màu màn này sao  🇻🇳🇨🇳  此屏幕颜色星⏯
Shop oi cho mình chọn lại màu đc ko 5 hồng 2 ghi 1 xanh da trời 1 đỏ 1 trắng  🇻🇳🇨🇳  商店 Oi 给我 选择 再次 颜色 @c ko 5 粉红色 2 记录 1 蓝色 1 红色 1 白色⏯
Mua tại Hồng Kông, Trung Quốc  🇻🇳🇨🇳  在香港购买, 中国⏯
Bên hồng vẩn có gì vui  🇻🇳🇨🇳  多么有趣的派对⏯
Ăn ra được cho bài hoa hồng  🇻🇳🇨🇳  为委员会提供食物⏯
Bao nhieu vay shop? Co màu khác Ko ah  🇻🇳🇨🇳  如何借店?其他颜色收缩科啊⏯
Hồng Anh đang chờ bạn trả lời tin nhắn  🇻🇳🇨🇳  洪安等您回复留言⏯
em ở 401a tô kí .ks hồng ngọc ạ 03827542992  🇻🇳🇨🇳  我在401a签署。KS洪Ngoc 03827542992⏯
Anh bao nhiêu tuổi anh làm bên hồng vẩn à  🇻🇳🇨🇳  你几岁⏯
Tơ hồng nhà tôi gặp bây giờ say đắm rồi  🇻🇳🇨🇳  我的粉红房子现在充满激情地相遇⏯
Cảnh sát hồng công là một lũ côn đồ của trung cộng  🇻🇳🇨🇳  洪聪的警察是一群中国暴徒⏯
Lấy em mỗi loại 15 miếng màu e đánh dấu mai e lên lấy  🇻🇳🇨🇳  采取 em 每 15 件 e 颜色 标记 Mai e up 抓取⏯
Sự xuất hiện của màu mới, hiệu ứng chiếu là tốt, lấy lại có thể được bán trực tiếp  🇻🇳🇨🇳  新颜色的外观,投影效果好,回忆可以直接出售⏯

More translations for Pink Color

粉色是我最喜欢的颜色  🇨🇳🇬🇧  Pink is my favorite color⏯
粉色粉色粉色粉色  🇨🇳🇬🇧  Pink pink pink pink⏯
粉色粉色粉色  🇨🇳🇬🇧  Pink pink pink⏯
Pink粉红色  🇨🇳🇬🇧  Pink pink⏯
粉色粉色  🇨🇳🇬🇧  Pink pink⏯
pink  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
Pink  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
有黄色,有红色,有蓝色,有粉色,你要什么颜色  🇨🇳🇬🇧  Yellow, red, blue, pink, what color do you want⏯
粉色,蓝色,粉色,蓝色  🇨🇳🇬🇧  Pink, blue, pink, blue⏯
粉红  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
粉红色  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
粉色  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
粉字  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
藕粉色  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
粉色  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
粉色的  🇨🇳🇬🇧  Pink⏯
粉红  🇨🇳🇬🇧  pink⏯
它比粉色  🇨🇳🇬🇧  Its more pink than pink⏯
粉色的橡皮  🇨🇳🇬🇧  Pink eraser⏯