Chinese to Vietnamese

How to say 请买单 in Vietnamese?

Xin vui lòng trả tiền cho nó

More translations for 请买单

请买单  🇨🇳🇬🇧  Please pay for it⏯
请你买单  🇨🇳🇬🇧  Please pay for it⏯
您好!请买单  🇨🇳🇬🇧  Hello! Please pay for it⏯
买单这边请  🇨🇳🇬🇧  Pay this side please⏯
您好,请买单  🇨🇳🇬🇧  Hello, please pay for it⏯
买单买单  🇨🇳🇬🇧  Pay the bill⏯
请问在哪里买单  🇨🇳🇬🇧  Where to pay, please⏯
买单  🇨🇳🇬🇧  Can I have the check please⏯
买单  🇨🇳🇬🇧  pay the bill⏯
买单了  🇨🇳🇬🇧  Pay for it⏯
先买单  🇨🇳🇬🇧  Pay first⏯
买单吧!  🇨🇳🇬🇧  Pay it⏯
你买单  🇨🇳🇬🇧  You pay for it⏯
我买单  🇨🇳🇬🇧  Ill pay for it⏯
买单吗  🇨🇳🇬🇧  Pay for it⏯
买单,然后请帮我打包  🇨🇳🇬🇧  Pay the bill, and then please pack it for me⏯
请问现在可以买单吗  🇨🇳🇬🇧  Can You Buy Now⏯
请问我们现在能买单吗  🇨🇳🇬🇧  Can we pay now, please⏯
餐后买单  🇨🇳🇬🇧  Pay after meal⏯
怎么买单  🇨🇳🇬🇧  How do I pay for it⏯

More translations for Xin vui lòng trả tiền cho nó

Bạn hãy cung cấp nó cho tôi  🇻🇳🇬🇧  You please give it to me⏯
Hôm nay anh chuyển tiền cho tôi được không  🇻🇳🇬🇧  Are you transferring me money today⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
Giáng sinh vui vẻ  🇻🇳🇬🇧  Merry Christmas⏯
Buổi tối vui vẻ  🇨🇳🇬🇧  Bu?i t-vui v⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
这个叫郭欣,郭欣,郭欣  🇨🇳🇬🇧  This is called Guo Xin, Guo Xin, Guo Xin⏯
欣欣,你今天听不听话呀  🇨🇳🇬🇧  Xin Xin, are you listening today⏯
李欣  🇨🇳🇬🇧  Li Xin⏯
姚鑫  🇨🇳🇬🇧  Yao Xin⏯
曹欣  🇨🇳🇬🇧  Cao Xin⏯
谢雯馨  🇨🇳🇬🇧  Xie Xin⏯
蒋欣  🇨🇳🇬🇧  Jiang Xin⏯
徐欣  🇨🇳🇬🇧  Xu Xin⏯
辛运儿  🇨🇳🇬🇧  Xin Yuner⏯
易鑫  🇨🇳🇬🇧  Yi Xin⏯