Chinese to Vietnamese

How to say 这样可以吗 in Vietnamese?

Có sao không

More translations for 这样可以吗

这样可以吗?这样可以吗  🇨🇳🇬🇧  Is that okay? Is that okay⏯
这样可以吗  🇨🇳🇬🇧  Is that okay⏯
这样可以吗  🇨🇳🇬🇧  Is that all right⏯
可以这样吗  🇨🇳🇬🇧  Is that possible⏯
这样可以了吗  🇨🇳🇬🇧  Is that all right⏯
这样子可以吗  🇨🇳🇬🇧  Is that okay⏯
可以这样说吗  🇨🇳🇬🇧  Can you say that⏯
这样的可以吗  🇨🇳🇬🇧  Is that okay⏯
不可以这样吗  🇨🇳🇬🇧  Cant you do that⏯
这样可以  🇨🇳🇬🇧  Is that okay⏯
这样可以  🇨🇳🇬🇧  Thats how⏯
这样可以理解吗  🇨🇳🇬🇧  Is that understandable⏯
我可以这样做吗  🇨🇳🇬🇧  Can I do this⏯
你看这样可以吗  🇨🇳🇬🇧  Do you think thats okay⏯
这样五点可以吗  🇨🇳🇬🇧  Is this five oclock okay⏯
装成这样可以吗  🇨🇳🇬🇧  Is it okay to pretend it is⏯
这样就可以了吗  🇨🇳🇬🇧  Is that all⏯
我可以就这样穿吗  🇨🇳🇬🇧  Can I just wear it⏯
电路图这样可以吗  🇨🇳🇬🇧  Can the circuit diagram be this way⏯
我们这样做可以吗  🇨🇳🇬🇧  Can we do that⏯

More translations for Có sao không

Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Đôi mắt này có làm anh sao xuyến  🇨🇳🇬🇧  The sym msuth ny clm anh sao xuyn⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
骚  🇨🇳🇬🇧  Sao⏯
Ko sao  🇻🇳🇬🇧  Ko SAO⏯
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country⏯
Wechat có thê dich dl.rqc ngôn ngÜ 2 chúng minh không   🇨🇳🇬🇧  Wechat c?th? dich dl.rqc ng?n ng?2 ch?ng Minh kh?ng ⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
我要去圣保罗  🇨🇳🇬🇧  Im going to Sao Paulo⏯