Chinese to Vietnamese

How to say 他恢复以前 in Vietnamese?

ông đã hồi phục trước đó

More translations for 他恢复以前

恢复  🇨🇳🇬🇧  Recovery⏯
恢复此前的规定  🇨🇳🇬🇧  Restoring the previous rules⏯
恢复重置  🇨🇳🇬🇧  Restore reset⏯
立即恢复  🇨🇳🇬🇧  Recover now⏯
恢复地貌  🇨🇳🇬🇧  Restoring the landscape⏯
恢复血量  🇨🇳🇬🇧  Restoring blood volume⏯
我恢复了  🇨🇳🇬🇧  Im back⏯
恢复平静  🇨🇳🇬🇧  Restore calm⏯
恢复装载RBD  🇨🇳🇬🇧  Resume loading RBD⏯
他一定恢复的很好吧  🇨🇳🇬🇧  He must be recovering well, right⏯
恢复出厂设置  🇨🇳🇬🇧  Restore factory settings⏯
都恢复了就好  🇨🇳🇬🇧  Its all back⏯
恢复上周要求  🇨🇳🇬🇧  Restoring last weeks request⏯
你很快会恢复  🇨🇳🇬🇧  Youll be back soon⏯
我身体恢复了  🇨🇳🇬🇧  My bodys back⏯
时差还没恢复  🇨🇳🇬🇧  The time difference hasnt recovered⏯
希望你尽快恢复  🇨🇳🇬🇧  I hope youll recover as soon⏯
你身体恢复了吗  🇨🇳🇬🇧  Did you recover⏯
多久会恢复电力  🇨🇳🇬🇧  How soon will power be restored⏯
身体还没恢复吗  🇨🇳🇬🇧  Havent you recovered yet⏯

More translations for ông đã hồi phục trước đó

Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Tôi muốn mua nó trước giáng sinh được không  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it before Christmas is it⏯
Em chưa bao h đến đó  🇹🇭🇬🇧  Em chưa Bao H đến đó⏯
Còn lúc đó tôi ngủ trên giường  🇻🇳🇬🇧  I was asleep in bed⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn  🇨🇳🇬🇧  Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n⏯
NgłrŮi sinh ra tôi vä ngtröi tôi sinh ra! #lě: 2 ngłröi ďän ông quan trqng nhät  🇨🇳🇬🇧  Ng?r sinh ra ti v?ngtr?i t-sinh ra! #lě: 2 ng?r?i?n?ng quan trqng nh?t⏯