Chinese to Vietnamese

How to say 不回来 in Vietnamese?

Đừng trở lại

More translations for 不回来

不回来  🇨🇳🇬🇧  Dont come back⏯
不回来  🇨🇳🇬🇧  Not coming back⏯
我们回不来了  🇨🇳🇬🇧  We cant come back⏯
不回来中国了  🇨🇳🇬🇧  Not coming back to China⏯
朋友不回来了  🇨🇳🇬🇧  My friends not coming back⏯
回来我不必交  🇨🇳🇬🇧  I dont have to hand it in when I come back⏯
不用找回来了  🇨🇳🇬🇧  Dont find it back⏯
给我回来回来  🇨🇳🇬🇧  Come back for me⏯
回来  🇨🇳🇬🇧  back⏯
来回  🇨🇳🇬🇧  Back and forth⏯
回来  🇨🇳🇬🇧  Come back⏯
买回来不行又退  🇨🇳🇬🇧  Buy back can not back back⏯
回去不过来了嘛  🇨🇳🇬🇧  Its just going back⏯
那回来不就行了  🇨🇳🇬🇧  Thats not going to come back⏯
要回来不,这辆车  🇨🇳🇬🇧  No, this car⏯
不确定几点回来  🇨🇳🇬🇧  Not sure what point to come back⏯
不能卖,我就不回来了  🇨🇳🇬🇧  If I cant sell, I wont come back⏯
对不起 我回答不上来  🇨🇳🇬🇧  Im sorry, I cant answer⏯
回来了  🇨🇳🇬🇧  Come back⏯
我回来  🇨🇳🇬🇧  Ill be back⏯

More translations for Đừng trở lại

lại tăng  🇨🇳🇬🇧  li t-ng⏯
Thôi Đừng Chiêm Bao  🇨🇳🇬🇧  Thing Chi?m Bao⏯
Hãy để nụ cười của em thay đổi cả thế giới Đừng để thế giới thay đổi nụ cười của em  🇻🇳🇬🇧  Let your smile Change the world Dont let the world change your smile⏯