English to Chinese

How to say Rusa in Chinese?

qua

More translations for Rusa

I can get very large Rusa for scales  🇬🇧🇨🇳  我可以得到非常大的乳酪鳞片⏯
I can get very large Rusa for scalesI love antlers more than women  🇬🇧🇨🇳  我可以得到非常大的乳酪鳞片我爱鹿角胜过女人⏯
I can get very large Rusa for scales. I love antlers more than women  🇬🇧🇨🇳  我可以得到非常大的乳酪鳞片。我爱鹿角胜过女人⏯

More translations for qua

qua  🇻🇳🇨🇳  通过⏯
Qua liền  🇻🇳🇨🇳  夸帆船⏯
Vừa qua  🇻🇳🇨🇳  最后⏯
qua đây  🇻🇳🇨🇳  通过这里⏯
Thành phố qua  🇻🇳🇨🇳  城市通过⏯
Photo gui qua  🇻🇳🇨🇳  照片GUI通过⏯
Chup gui qua  🇻🇳🇨🇳  Chup GUI 通过⏯
No, no, qua  🇮🇹🇨🇳  不,不,这里⏯
Bỏ qua tôi  🇻🇳🇨🇳  忽略我⏯
Chừng nào qua  🇻🇳🇨🇳  只要⏯
200 qua đêm  🇻🇳🇨🇳  200 通夜⏯
Chắc qua năm  🇻🇳🇨🇳  肯定超过五⏯
Qua tết ct mh lương k lên c qua đó  🇻🇳🇨🇳  通过CT MH龙K的新年⏯
Qua nhà phúc chơi kia xin chở vợ qua luôn  🇻🇳🇨🇳  通过福音之家,请带着他的妻子⏯
Qua phúc chơi chút  🇻🇳🇨🇳  通过小玩⏯
Tối qua đi chùa  🇻🇳🇨🇳  昨晚去圣殿⏯
Qua Tết Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  度过越南新年⏯
ban dep trai qua  🇻🇳🇨🇳  禁止DEP男孩通过⏯
Bạn qua đây lâu chưa  🇻🇳🇨🇳  你在这里很久了⏯