Chinese to English

How to say Tôi không hiểu in English?

Ti khng hiu

More translations for Tôi không hiểu

Tôi không hiểu  🇨🇳🇻🇳  Anh khng hiu⏯
Tôi không hiểu anh  🇨🇳🇻🇳  Ti khng hiu Anh⏯
没看懂,没看懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu, tôi không hiểu⏯
没有呢,听不懂  🇨🇳🇻🇳  Không, tôi không hiểu⏯
Tôi không hiểu bạn nói gì  🇨🇳🇻🇳  Anh khng hiu bn i gnn g⏯
没懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
我也不懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
不懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
我听不懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
没看懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
不了解  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
我不明白  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
我没有看懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
不理解  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
没听懂  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
看不明白  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu⏯
Tôi hiểu  🇨🇳🇻🇳  Tôi Hiểu⏯
听不懂你们的话  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu anh⏯
听不懂越南语  🇨🇳🇻🇳  Tôi không hiểu Việt⏯

More translations for Ti khng hiu

tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇨🇳🇬🇧  Hn Nai ti mt khng mun saiau⏯
ti conosco  🇨🇳🇬🇧  ti conosco⏯
Triangle pose/ TI  🇨🇳🇬🇧  Triangle pose/TI⏯
Y para ti  🇪🇸🇬🇧  And for you⏯
T一SHIRJ  🇨🇳🇬🇧  TI SHIRJ⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Chỉ cái này thôi giá nhiu chị  🇨🇳🇬🇧  Chci ny thyi gin hiu ch⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Gracias igual para ti  🇪🇸🇬🇧  Thanks anyway for you⏯
Lo mismo para ti  🇪🇸🇬🇧  Same for you⏯
13.8福建提  🇨🇳🇬🇧  13.8 Fujian Ti⏯
Q蒂蛋糕  🇨🇳🇬🇧  Q ti cake⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Mañana espero poder realizar transferencia para ti  🇪🇸🇬🇧  Tomorrow I hope I can make transfer for you⏯