Vietnamese to Chinese

How to say Đã biết mặt đâu. in Chinese?

知道脸在哪里

More translations for Đã biết mặt đâu.

hong đâu  🇻🇳🇬🇧  Hong⏯
anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn  🇨🇳🇬🇧  Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯

More translations for 知道脸在哪里

知道在哪里吗  🇨🇳🇬🇧  Do you know where it is⏯
不知道在哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where it is⏯
我不知道在哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where it is⏯
知道我们在哪里  🇨🇳🇬🇧  Know where we are⏯
你知道在是在哪里  🇨🇳🇬🇧  You know where it is⏯
不知道你现在在哪里  🇨🇳🇬🇧  Dont know where you are now⏯
我们知道在哪里买  🇨🇳🇬🇧  We know where to buy it⏯
我不知道你在哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where you are⏯
我不知道哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where⏯
不知道是哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where it is⏯
我不知道他住在哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where he lives⏯
我不知道酒店在哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where the hotel is⏯
你知道我住在哪里吗  🇨🇳🇬🇧  Do you know where I live⏯
我不知道她们在哪里  🇨🇳🇬🇧  I dont know where they are⏯
你知道剪刀在哪里吗  🇨🇳🇬🇧  Do you know where the scissors are⏯
你知道厕所在哪里吗  🇨🇳🇬🇧  Do you know where the toilet is⏯
我知道他家住在哪里  🇨🇳🇬🇧  I know where his family lives⏯
你知道超市在哪里吗  🇨🇳🇬🇧  Do you know where the supermarket is⏯
在哪知道知道知道这个软件一点  🇨🇳🇬🇧  Where to know know a little about this software⏯
他知道哪里坏了  🇨🇳🇬🇧  He knows what went wrong⏯