Chinese to Vietnamese

How to say 头痛不痛 in Vietnamese?

Không đau

More translations for 头痛不痛

头痛痛  🇨🇳🇬🇧  Headache pain⏯
头痛  🇨🇳🇬🇧  Headache⏯
头痛  🇨🇳🇬🇧  headache⏯
痛不痛  🇨🇳🇬🇧  No pain⏯
头痛疼  🇨🇳🇬🇧  The headache hurts⏯
我头痛  🇨🇳🇬🇧  I have a headache⏯
腰腿痛不痛  🇨🇳🇬🇧  No pain in the back and legs⏯
头痛完了  🇨🇳🇬🇧  The headache is over⏯
头痛发烧  🇨🇳🇬🇧  Headache and fever⏯
我头很痛  🇨🇳🇬🇧  I have a pain in my head⏯
我头很痛  🇨🇳🇬🇧  My head hurts⏯
我的头痛  🇨🇳🇬🇧  My headache⏯
不,痛  🇨🇳🇬🇧  No, it hurts⏯
小王子痛不痛  🇨🇳🇬🇧  The little prince is in no pain⏯
越想头越痛  🇨🇳🇬🇧  The more I want to head, the more you hurt⏯
我的头很痛  🇨🇳🇬🇧  My head hurts⏯
我头有点痛  🇨🇳🇬🇧  I have a little pain in my head⏯
我头好痛啊!  🇨🇳🇬🇧  My head hurts⏯
我也很头痛  🇨🇳🇬🇧  I have a headache, too⏯
你头痛什么  🇨🇳🇬🇧  What do you have a headache⏯

More translations for Không đau

Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇻🇳🇬🇧  Kiss Deer Im tired not want to go hurt⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇨🇳🇬🇧  Hn Nai ti mt khng mun saiau⏯
Bí đau  🇻🇳🇬🇧  Pumpkin Pain⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Đau đầu người ta thường bắt gió cho bớt đau  🇨🇳🇬🇧  The tha sun gysi ta th an b?ng b?ng-chonto-tau⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯