Chinese to Vietnamese

How to say 我知道了 in Vietnamese?

Tôi biết

More translations for 我知道了

哦,我知道了,我知道  🇨🇳🇬🇧  Oh, I know, I know⏯
我知道了  🇨🇳🇬🇧  I got it⏯
我知道了  🇨🇳🇬🇧  I know⏯
我知道我知道  🇨🇳🇬🇧  I know I know⏯
知道了  🇨🇳🇬🇧  Got it⏯
哦,我知道了  🇨🇳🇬🇧  Oh, I see⏯
好 我知道了  🇨🇳🇬🇧  Okay, I got it⏯
啊,我知道了  🇨🇳🇬🇧  Ah, I see⏯
我知道错了  🇨🇳🇬🇧  I know its wrong⏯
OK,我知道了  🇨🇳🇬🇧  OK, I see⏯
我知道我错了  🇨🇳🇬🇧  I know I was wrong⏯
我知道你知道我知道你知道,我知道你知道那些不可知的秘密  🇨🇳🇬🇧  I know you know you know you know, I know you know the secrets that are unknowable⏯
我现在知道了  🇨🇳🇬🇧  I know now⏯
好的,我知道了  🇨🇳🇬🇧  Ok, I got it⏯
好的。 我知道了  🇨🇳🇬🇧  Good. I know⏯
我知道了。老板  🇨🇳🇬🇧  I know. Boss⏯
好的我知道了  🇨🇳🇬🇧  Okay, I got it⏯
好的,我知道了  🇨🇳🇬🇧  Okay, I got it⏯
哦哦,我知道了  🇨🇳🇬🇧  Oh, oh, I see⏯
我知道地方了  🇨🇳🇬🇧  I know the place⏯

More translations for Tôi biết

Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Tối tôi lên  🇻🇳🇬🇧  Dark Me Up⏯
Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯
Người tôi rất xấu  🇻🇳🇬🇧  Who I am very bad⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Tôi đang ra ngoài  🇨🇳🇬🇧  Tiang ra ngo i⏯
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn  🇨🇳🇬🇧  Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Bình thường tôi rất hiền  🇻🇳🇬🇧  My normal⏯