Chinese to Vietnamese

How to say 闻所未闻 in Vietnamese?

Không nghe

More translations for 闻所未闻

闻闻  🇨🇳🇬🇧  Smells⏯
新闻上新闻了  🇨🇳🇬🇧  The news is on the news⏯
新闻  🇨🇳🇬🇧  News⏯
新闻  🇨🇳🇬🇧  Journalism⏯
闻到  🇨🇳🇬🇧  Smell it⏯
绯闻  🇨🇳🇬🇧  Gossip⏯
传闻  🇨🇳🇬🇧  Rumors⏯
闻名  🇨🇳🇬🇧  Famous⏯
闻不清  🇨🇳🇬🇧  I cant hear it clearly⏯
讲新闻  🇨🇳🇬🇧  Talking about the news⏯
以...闻名  🇨🇳🇬🇧  To... Famous⏯
以闻名  🇨🇳🇬🇧  Known for⏯
闻起来  🇨🇳🇬🇧  It smells⏯
看新闻  🇨🇳🇬🇧  Watch the news⏯
闻东西  🇨🇳🇬🇧  Smell things⏯
释法闻  🇭🇰🇬🇧  Interpretation⏯
闻闻我的香水香不香  🇨🇳🇬🇧  Smell my perfume is not fragrant⏯
如是我闻  🇨🇳🇬🇧  If I smell it⏯
阅读新闻  🇨🇳🇬🇧  Read the news⏯
朝闻天下  🇨🇳🇬🇧  Its going to smell the world⏯

More translations for Không nghe

Minh ko biet nghe  🇻🇳🇬🇧  Minh I⏯
Anh ht cho em nghe di  🇻🇳🇬🇧  Brother Ht let me hear⏯
trangmoonlc anh håt cho em nghe di  🇨🇳🇬🇧  Trangmoonlc anh hh h-h-cho-nghe di⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯