Chinese to Vietnamese

How to say 没钱,穷 in Vietnamese?

Không có tiền, người nghèo

More translations for 没钱,穷

没有贫穷  🇨🇳🇬🇧  There is no poverty⏯
无穷尽的钱  🇨🇳🇬🇧  Endless money⏯
我哪儿都没有去过,我很穷,没有钱  🇨🇳🇬🇧  I havent been anywhere, Im poor and I dont have any money⏯
没钱没钱  🇨🇳🇬🇧  No money, no money⏯
刚都给你说了,我没有钱因为穷  🇨🇳🇬🇧  Just told you, I dont have the money because Im poor⏯
没有贫穷和悲伤  🇨🇳🇬🇧  No poverty and sorrow⏯
没有悲伤和贫穷  🇨🇳🇬🇧  There is no sadness or poverty⏯
贫穷  🇨🇳🇬🇧  Poor⏯
无穷  🇨🇳🇬🇧  Infinite⏯
穷困  🇨🇳🇬🇧  Poor⏯
穷的  🇨🇳🇬🇧  Poor⏯
穷人  🇨🇳🇬🇧  Poor⏯
穷逼  🇨🇳🇬🇧  Poor⏯
没钱  🇨🇳🇬🇧  No money⏯
贫穷的  🇨🇳🇬🇧  Poor⏯
我很穷  🇨🇳🇬🇧  I am very poor⏯
患无穷  🇨🇳🇬🇧  suffering endlessly⏯
他很穷  🇨🇳🇬🇧  Hes poor⏯
我穷嘞  🇨🇳🇬🇧  Im poor⏯
无穷的  🇨🇳🇬🇧  Infinity⏯

More translations for Không có tiền, người nghèo

Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Hôm nay anh chuyển tiền cho tôi được không  🇻🇳🇬🇧  Are you transferring me money today⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
Wechat có thê dich dl.rqc ngôn ngÜ 2 chúng minh không   🇨🇳🇬🇧  Wechat c?th? dich dl.rqc ng?n ng?2 ch?ng Minh kh?ng ⏯
Người tôi rất xấu  🇻🇳🇬🇧  Who I am very bad⏯
tôi là người Việt Nam  🇻🇳🇬🇧  I am Vietnamese⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Chúc mọi người giáng sinh vui vẻ  🇻🇳🇬🇧  Merry Christmas Everyone⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯