Chinese to Vietnamese

How to say 你们很忙 in Vietnamese?

Anh bận rồi

More translations for 你们很忙

我们很忙  🇨🇳🇬🇧  Were busy⏯
他们很忙  🇨🇳🇬🇧  Theyre busy⏯
你很忙  🇨🇳🇬🇧  Youre busy⏯
你好,你很忙  🇨🇳🇬🇧  Hello, youre busy⏯
很忙  🇨🇳🇬🇧  Very busy⏯
你很忙吗。好吧。你忙吧  🇨🇳🇬🇧  Are you busy? All right. Youre busy⏯
今天他们很忙  🇨🇳🇬🇧  They are very busy today⏯
所以我们很忙  🇨🇳🇬🇧  So were busy⏯
我们现在很忙  🇨🇳🇬🇧  We are busy now⏯
节日忙到了,你很忙  🇨🇳🇬🇧  The holidays are busy, youre busy⏯
你们最忙  🇨🇳🇬🇧  Youre the busiest⏯
我们一家都很忙  🇨🇳🇬🇧  Our family is very busy⏯
他很忙  🇨🇳🇬🇧  He is very busy⏯
我很忙  🇨🇳🇬🇧  Im busy⏯
你最近很忙,你 ,你,你  🇨🇳🇬🇧  Youve been busy lately, you, you, you⏯
你昨晚很忙吗  🇨🇳🇬🇧  Were you busy last night⏯
看来你很忙啊  🇨🇳🇬🇧  Looks like youre busy⏯
我知道你很忙  🇨🇳🇬🇧  I know youre busy⏯
我很忙的  🇨🇳🇬🇧  Im busy⏯
今天很忙  🇨🇳🇬🇧  Its a busy day⏯

More translations for Anh bận rồi

Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇬🇧  Im calling you⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you⏯
Cảm ơn anh  🇨🇳🇬🇧  C?m?n anh⏯
Tôi giảm 5 cân rồi đấy  🇻🇳🇬🇧  Im down 5 pounds⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
em rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I miss you⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Anh ăn cơm chưa  🇨🇳🇬🇧  Anh n c?m ch?a⏯
Quån Öc Xuån Anh  🇨🇳🇬🇧  Qu?n-c-Xu?n Anh⏯
Em rốt tiếng anh lắm  🇻🇳🇬🇧  I ended up in English⏯
anh đang làm gì vậy  🇨🇳🇬🇧  Anh-ang lm g-gv-y⏯
Tối tôi lên với anh  🇻🇳🇬🇧  Dark me up with you⏯
Tôi kém anh 2 tuổi  🇨🇳🇬🇧  Ti k?m anh 2 tusi⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
em thực sự rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I really miss you⏯
Anh ht cho em nghe di  🇻🇳🇬🇧  Brother Ht let me hear⏯
Anh làm gì tối nay :B :B  🇨🇳🇬🇧  Anh lmgntsi nay: B: B⏯